Cách dùng "我再打电话跟同事确认一下" (wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我再打电话跟同事确认一下
tôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那现在怎么办 原路返回吧 回到茶园有信号的地方 | nà xiàn zài zěn me bàn yuán lù fǎn huí ba huí dào chá yuán yǒu xìn hào de dì fāng | Vậy bây giờ tính sao? Quay lại đường cũ thôi. Về chỗ có sóng ở Chayuan, |
| 2▶ | 我再打电话跟同事确认一下 | wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xià | tôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp. |
| 3 | 走吧 | zǒu ba | Đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 3 of 12)
HSK 5
0:03s
nǐ zhè ge hái zi zěn me huí shì nǐ píng shén me zhè yàngCon này sao vậy hả? Con có quyền gì mà nói vậy?

HSK 7
0:03s
hái zi gāng chū yuàn zhè qíng xù shàng duō shǎo yòu yǒu diǎn bō dòngCháu mới ra viện, tâm trạng ít nhiều vẫn còn bất ổn.

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yào bù zhè yàng ràng tóng tóng xiān qù wǒ nà zhù liǎng tiānHay là thế này, để Tongtong sang chỗ tôi ở vài ngày đã.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba méi shì nǐ màn diǎn màn diǎnKhông sao chứ? Không sao. Đi chậm thôi, chậm thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào shì wèi shén me kě néng jiù shì zhí jué baCũng không biết tại sao nữa Có lẽ chỉ là trực giác thôi

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ zhè gài shàng méi shì nǐ zì jǐ chuān baAnh lấy cái này đắp đi Thôi được, anh mặc vào đi









