Cách dùng "我在树林里迷路了两天" (wǒ zài shù lín lǐ mí lù le liǎng tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我在树林里迷路了两天
tôi lạc trong rừng hai ngày,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后来 | hòu lái | Sau đó... |
| 2▶ | 我在树林里迷路了两天 | wǒ zài shù lín lǐ mí lù le liǎng tiān | tôi lạc trong rừng hai ngày, |
| 3 | 把树上能摘的果子都摘了个遍 最后还是饿晕了 | bǎ shù shàng néng zhāi de guǒ zi dōu zhāi le gè biàn zuì hòu hái shì è yūn le | hái sạch hết quả trên cây rồi cuối cùng vẫn ngất vì đói. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s
néng ràng wǒ men zhè liù gēn qīng jìng bù shí rén jiān yān huǒ de shěn fǎ guānMà khiến được vị thẩm phán Thanh cao không màng trần tục của chúng ta

HSK 7
0:03s
dōu pò le gōng nǐ men liǎng gè yǐ jīng gòng dù wō péng yī yè leCũng phải xiêu lòng Hai đứa mày đã cùng qua đêm trong lều rồi đó

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ zhè hé ěr méng dōu wěn luàn le nǐ chǒu chǒuNhìn này Hormone của bạn đã rối loạn rồi đó Nhìn xem

HSK 6
0:03s
qù qīng chéng fǎ yuàn bī shěn xiè zhì chě zhèngĐến tòa Qingcheng ép Thẩm Tạ Trật đăng ký kết hôn

HSK 4
0:03s
tā bì xū dé yǎng wǒ men yí gè yuè duō shǎo qián tā gōng zī zěn me shuōAnh ta phải có nghĩa vụ nuôi chúng ta Một tháng bao nhiêu tiền Lương anh ta thế nào

HSK 3
0:03s
yí bàn yě dé yǒu gè liù qiān ba zán men yào tā liù qiān kuài qiánMột nửa cũng phải được 6.000 chứ Mình đòi anh ta 6.000 tệ

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yě yào zhī dào ér qiě bì xū shì dì yī shí jiān zhī dàotôi cũng phải được biết và phải biết ngay lập tức

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yǒu shén me kě xiào de ya wǒ ér zi yǒu nǚ péng yǒuCó gì mà cười thế Con trai tôi có bạn gái rồi







