Cách dùng "想要托关系走后门" (xiǎng yào tuō guān xì zǒu hòu mén) trong hội thoại tiếng Trung
想要托关系走后门
Muốn nhờ vả, chạy cửa sau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那时候 我爸还是法官 总有人想尽各种办法接近他 | nà shí hòu wǒ bà hái shì fǎ guān zǒng yǒu rén xiǎng jǐn gè zhǒng bàn fǎ jiē jìn tā | Hồi đó... Ba tôi vẫn còn là thẩm phán. Lúc nào cũng có người tìm đủ mọi cách để tiếp cận ông. |
| 2▶ | 想要托关系走后门 | xiǎng yào tuō guān xì zǒu hòu mén | Muốn nhờ vả, chạy cửa sau. |
| 3 | 从小我爸就叮嘱我 谨慎交友 不要轻信别人 | cóng xiǎo wǒ bà jiù dīng zhǔ wǒ jǐn shèn jiāo yǒu bú yào qīng xìn bié rén | Từ nhỏ ba đã dặn tôi rằng phải thận trọng khi kết bạn, đừng dễ tin người khác. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

HSK 7
0:03s








