Cách dùng "这 怎么倒了 你不是逗我吧你" (zhè zěn me dào le nǐ bú shì dòu wǒ ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这 怎么倒了 你不是逗我吧你
Cái này... Sao lại ngã vậy Anh đùa tôi đấy à
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:14
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说你们怎么就那么爱 多管闲事 | nǐ shuō nǐ men zěn me jiù nà me ài duō guǎn xián shì | Anh nói xem, sao mấy người cứ thích xen vào chuyện người khác thế |
| 2▶ | 这 怎么倒了 你不是逗我吧你 | zhè zěn me dào le nǐ bú shì dòu wǒ ba nǐ | Cái này... Sao lại ngã vậy Anh đùa tôi đấy à |
| 3 | 怎么了这是 有人晕倒了 | zěn me le zhè shì yǒu rén yūn dǎo le | Chuyện gì vậy — có người ngất rồi |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

HSK 7
0:03s








