Cách dùng "子涵妈不乐意了 第三次" (zi hán mā bù lè yì le dì sān cì) trong hội thoại tiếng Trung
子涵妈不乐意了 第三次
zi hán mā bù lè yì le dì sān cì
Mẹ Tử Hàm không chịu Lần thứ ba
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:30
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第二回又说是 子轩的妈妈让子涵 大半夜起来喂奶 | dì èr huí yòu shuō shì zi xuān de mā mā ràng zi hán dà bàn yè qǐ lái wèi nǎi | Lần thứ hai lại vì Mẹ Tử Hiên bắt Tử Hàm Nửa đêm phải dậy cho con bú |
| 2▶ | 第二回又说是 子轩的妈妈让子涵 大半夜起来喂奶 | dì èr huí yòu shuō shì zi xuān de mā mā ràng zi hán dà bàn yè qǐ lái wèi nǎi | Lần thứ hai lại vì Mẹ Tử Hiên bắt Tử Hàm Nửa đêm phải dậy cho con bú |
| 3 | 是因为什么来着 | shì yīn wèi shén me lái zhe | Là vì chuyện gì nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bié jiào le zhè dì kěn dìng méi rén zhùThôi đừng gọi nữa. Chỗ này chắc chắn không có ai ở.

HSK 5
0:03s
wǒ zài dǎ diàn huà gēn tóng shì què rèn yī xiàtôi gọi điện xác nhận lại với đồng nghiệp.

HSK 7
0:03s
nǐ men néng bù néng bié zài lǎo shì chán zhe tóng tóng fàng guò wǒ nǚ érCác em có thể thôi đừng cứ quấy rầy Tongtong không Hãy để yên cho con gái tôi

HSK 4
0:03s
wǒ men shì tā de bǎo biāo nǐ men xiàn zài gǎn jǐn zǒuChúng tôi là vệ sĩ của cô ấy Bây giờ các em đi ngay đi

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huà zǒu bù zǒu xíngKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay Đi hay không? Được rồi

HSK 6
0:03s
nǐ hé wǒ nà hòu bà lǐ xué líng nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎiMẹ và bố dượng Lý Học Lăng của con hai người đều chỉ biết bênh người ngoài

HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒ tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoBuông con ra! Tongtong, con đừng nói bậy như vậy

HSK 4
0:03s
tóng tóng xīng xīng tóng tóng tóng tóng nǐ shén me shí hòu huí lái deTongtong! Xingxing! Tongtong, Tongtong con về hồi nào vậy?

HSK 3
0:03s
yòu ràng nǐ jiàn xiào le tóng tóng mā nǐ bié zhè me shuōLại để anh cười cho rồi Mẹ Tongtong, chị đừng nói vậy

HSK 7
0:03s








