Cách dùng "但节目组的合同等我回来再说" (dàn jié mù zǔ de hé tóng děng wǒ huí lái zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung

dànjiédetóngděnghuíláizàishuō

nhưng hợp đồng của ê-kíp chương trình thì đợi tôi về rồi tính.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
xiāo
shòu
jiù
xiān
jiāo
gěi

bộ phận kinh doanh bên đó cứ giao cho anh trước,

LINE 0228:18
PLAYING SCENE
dàn
jié
de
tóng
děng
huí
lái
zài
shuō

nhưng hợp đồng của ê-kíp chương trình thì đợi tôi về rồi tính.

LINE 0328:22
guà
le

Tôi cúp máy đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp28:18
TMDB ID281231