Cách dùng "还是第一次有人给我做饭" (hái shì dì yī cì yǒu rén gěi wǒ zuò fàn) trong hội thoại tiếng Trung

háishìyǒuréngěizuòfàn

đây là lần đầu tiên có người nấu cho tớ ăn đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:02
zuò
chú
shī
zhè
me
duō
nián

Tớ làm đầu bếp bao nhiêu năm rồi,

LINE 0205:04
PLAYING SCENE
hái
shì
yǒu
rén
gěi
zuò
fàn

đây là lần đầu tiên có người nấu cho tớ ăn đấy.

LINE 0305:07
xiān
lái

Dậy đi đã.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp05:04
TMDB ID281231