Cách dùng "来的都是客" (lái de dōu shì kè) trong hội thoại tiếng Trung
来的都是客
Ai đến cũng là khách,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
zhāo招
dài待
shí十
liù六
fāng方
“đãi khách mười sáu phương.”
LINE 0213:43
PLAYING SCENElái来
de的
dōu都
shì是
kè客
“Ai đến cũng là khách,”
LINE 0313:47
quán全
píng凭
zuǐ嘴
yī一
zhāng张
“chỉ nhờ một cái miệng.”
Show Information