Cách dùng "你把厨房那些剩下的都给她" (nǐ bǎ chú fáng nà xiē shèng xià de dōu gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung

chúfángxiēshèngxiàdedōugěi

[Xuân Về Ghé Lại] Anh lấy hết chỗ còn lại trong bếp cho cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:29
a

[Xuân Về Ghé Lại] Được chứ.

LINE 0230:30
PLAYING SCENE
chú
fáng
xiē
shèng
xià
de
dōu
gěi

[Xuân Về Ghé Lại] Anh lấy hết chỗ còn lại trong bếp cho cô ấy.

LINE 0330:31
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp30:30
TMDB ID281231