Cách dùng "你知道我有多久没回来过了吗" (nǐ zhī dào wǒ yǒu duō jiǔ méi huí lái guò le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道我有多久没回来过了吗
Cậu biết tớ đã bao lâu rồi chưa về đây không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
néng能
yì一
zhí直
zhè这
me么
kāi开
xīn心
jiù就
hǎo好
le了
“vui vẻ như thế này mãi thì tốt biết mấy.”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
wǒ我
yǒu有
duō多
jiǔ久
méi没
huí回
lái来
guò过
le了
ma吗
“Cậu biết tớ đã bao lâu rồi chưa về đây không?”
LINE 0307:03
wán完
dàn蛋
le了
“Xong đời rồi.”
Show Information