Cách dùng "我跟蜜语从小吃到大的" (wǒ gēn mì yǔ cóng xiǎo chī dào dà de) trong hội thoại tiếng Trung

gēncóngxiǎochīdàode

Tôi với Mật Ngữ ăn từ bé tới lớn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
wèi
xiān

thịt muối tươi.

LINE 0209:25
PLAYING SCENE
gēn
cóng
xiǎo
chī
dào
de

Tôi với Mật Ngữ ăn từ bé tới lớn.

LINE 0309:27
men
lǎo
jiā
shì
zhè
de

Hai người quê ở đây à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp09:25
TMDB ID281231