Cách dùng "要么就是上头的关系户" (yào me jiù shì shàng tou de guān xì hù) trong hội thoại tiếng Trung

yàomejiùshìshàngtoudeguān

[hoặc là cô ta đi cửa sau,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:52
kàn
zhè
de

[Tôi nghĩ]

LINE 0203:53
PLAYING SCENE
yào
me
jiù
shì
shàng
tou
de
guān

[hoặc là cô ta đi cửa sau,]

LINE 0303:55
yào
me
jiù
shì
shàng
tou
dāng
gōng

[hoặc là cấp trên dùng cô ta làm công cụ,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp03:53
TMDB ID281231