Cách dùng "要么就是上头拿她当工具" (yào me jiù shì shàng tou ná tā dāng gōng jù) trong hội thoại tiếng Trung

yàomejiùshìshàngtoudānggōng

[hoặc là cấp trên dùng cô ta làm công cụ,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
yào
me
jiù
shì
shàng
tou
de
guān

[hoặc là cô ta đi cửa sau,]

LINE 0203:55
PLAYING SCENE
yào
me
jiù
shì
shàng
tou
dāng
gōng

[hoặc là cấp trên dùng cô ta làm công cụ,]

LINE 0303:57
xiān
pěng
zài
shā

[nâng lên rồi lại đạp xuống.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp03:55
TMDB ID281231