Cách dùng "被安欣洗脑了" (bèi ān xīn xǐ nǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
被安欣洗脑了
bèi ān xīn xǐ nǎo le
bị An Hân tẩy não rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
0:11
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你呀 | nǐ ya | Em đấy, |
| 2▶ | 被安欣洗脑了 | bèi ān xīn xǐ nǎo le | bị An Hân tẩy não rồi. |
| 3 | 他这些年一直在找 我犯罪的证据 找不到 | tā zhè xiē nián yì zhí zài zhǎo wǒ fàn zuì de zhèng jù zhǎo bú dào | Mấy năm qua, anh ta luôn đi tìm bằng chứng phạm tội của anh, nhưng không tìm ra. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 6
0:03s
nǐ dǎ bàn chéng zhè yàng gàn má jǐng fěi piàn kàn duō le shì baCon ăn mặc thế này làm gì? Xem nhiều phim xã hội đen quá phải không?

HSK 6
0:03s
wǒ shì kàn bù xià qù nà yě lún bú dào nǐcon không nhìn nổi nữa. Vậy cũng không đến lượt con.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me dà rén le nǐ zuò shì zhī qián néng bù néng dòng dòng nǎo ziCon lớn tướng như vậy rồi, trước khi làm gì, con có thể động não được không?

HSK 7
0:03s
nǐ bǎ rén nòng chū gè hǎo dǎi lái jǐng chá yī chá chá dào nǐ zhè ér zěn me bànCon làm người ta có mệnh hệ gì, cảnh sát điều tra ra con thì làm thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhǒng dāo jiān shàng de rì zi wǒ guò gòu leNhững ngày tháng sống trên lưỡi dao thế này, mẹ chịu đủ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng gàn má ya lóng shēng lóng fèng shēng fèngCon muốn làm gì hả? Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu zhèng jù zhī qián nǐ kě bù néng hú láiTrước khi anh có chứng cứ, anh không được làm bậy đâu.










