Cách dùng "不不不 哪里哪里" (bù bù bù nǎ lǐ nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 哪里哪里
Không, không, đâu có.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我能不能理解成 你现在在要挟我 | wǒ néng bù néng lǐ jiě chéng nǐ xiàn zài zài yāo xié wǒ | Tôi có thể hiểu rằng bây giờ anh đang uy hiếp tôi không? |
| 2▶ | 不不不 哪里哪里 | bù bù bù nǎ lǐ nǎ lǐ | Không, không, đâu có. |
| 3 | 我知道你很爱你老婆 | wǒ zhī dào nǐ hěn ài nǐ lǎo pó | Tôi biết anh rất yêu vợ mình, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


