Cách dùng "不好意思 我先走了 拜拜" (bù hǎo yì sī wǒ xiān zǒu le bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 我先走了 拜拜
bù hǎo yì sī wǒ xiān zǒu le bài bài
Xin lỗi, tôi đi trước nhé. Tạm biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
13:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 有你什么事 | méi shì yǒu nǐ shén me shì | Không sao, không phải việc của con. |
| 2▶ | 不好意思 我先走了 拜拜 | bù hǎo yì sī wǒ xiān zǒu le bài bài | Xin lỗi, tôi đi trước nhé. Tạm biệt. |
| 3 | 谁敢走 | shuí gǎn zǒu | Ai dám đi? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 3
0:03s
rán hòu jiù tiǎo bō lí jiàn wǒ de jiā lǐ rénSau đó lại nghĩ kế ly gián người nhà chúng ta.

HSK 5
0:03s
nǐ de shǒu duàn gèng duō ba wǒ shǒu duàn zài duō yě shì wèi le zhè ge jiāAnh còn nhiều thủ đoạn hơn nhỉ? Thủ đoạn của anh có nhiều thế nào đi nữa cũng là vì cái nhà này,

HSK 6
0:03s
xiǎo shí hòu nǐ lǎo gēn wǒ shuō láng lái le de gù shìLúc nhỏ, anh thường kể cho em nghe về câu chuyện sói đến rồi.

HSK 6
0:03s
shén me shì zhēn de shén me shì jiǎ de wǒ dōu fēn bù qīng lenhững thứ đang diễn ra xung quanh mình, đâu là thật, đâu là giả.

HSK 3
0:03s
nà nǐ zhī dào wèi shén me wǒ shén me dōu bù yuàn yì gào sù nǐ maVậy em biết tại sao anh không chịu nói gì với em không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zài jīng hǎi yǐ qián yǒu gè hěn yǒu míng de àn ziEm có biết trước đây ở Kinh Hải có một vụ án rất nổi tiếng

HSK 2
0:03s
xiàn zài a yǒu zhào lì dōng gěi tā chēng yāoBây giờ, có Triệu Lập Đông chống lưng cho hắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi chū qù méi yǒu děng wǒ gē men er ne yī huì er zǒuKhông ra ngoài hả? Không, đợi bạn bè của cháu, chút nữa đi ạ.









