Cách dùng "但是牵扯的路段 毕竟是省道" (dàn shì qiān chě de lù duàn bì jìng shì shěng dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是牵扯的路段 毕竟是省道
Nhưng dù gì đoạn đường trong vụ này cũng là tỉnh lộ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
36:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 指导组的工作呢 我们一定会尽力地配合 | zhǐ dǎo zǔ de gōng zuò ne wǒ men yí dìng huì jìn lì dì pèi hé | nhất định chúng tôi sẽ hết sức phối hợp với công tác của Tổ chỉ đạo. |
| 2▶ | 但是牵扯的路段 毕竟是省道 | dàn shì qiān chě de lù duàn bì jìng shì shěng dào | Nhưng dù gì đoạn đường trong vụ này cũng là tỉnh lộ, |
| 3 | 恐怕短时间内 还是会有些困难 是啊 徐组长 | kǒng pà duǎn shí jiān nèi hái shì huì yǒu xiē kùn nán shì a xú zǔ zhǎng | e là trong thời gian ngắn vẫn sẽ có khó khăn. Đúng vậy, Tổ trưởng Từ. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 6
0:03s
nǐ dǎ bàn chéng zhè yàng gàn má jǐng fěi piàn kàn duō le shì baCon ăn mặc thế này làm gì? Xem nhiều phim xã hội đen quá phải không?

HSK 6
0:03s
wǒ shì kàn bù xià qù nà yě lún bú dào nǐcon không nhìn nổi nữa. Vậy cũng không đến lượt con.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me dà rén le nǐ zuò shì zhī qián néng bù néng dòng dòng nǎo ziCon lớn tướng như vậy rồi, trước khi làm gì, con có thể động não được không?

HSK 7
0:03s
nǐ bǎ rén nòng chū gè hǎo dǎi lái jǐng chá yī chá chá dào nǐ zhè ér zěn me bànCon làm người ta có mệnh hệ gì, cảnh sát điều tra ra con thì làm thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhǒng dāo jiān shàng de rì zi wǒ guò gòu leNhững ngày tháng sống trên lưỡi dao thế này, mẹ chịu đủ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng gàn má ya lóng shēng lóng fèng shēng fèngCon muốn làm gì hả? Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu zhèng jù zhī qián nǐ kě bù néng hú láiTrước khi anh có chứng cứ, anh không được làm bậy đâu.










