Cách dùng "高速公路不许挖" (gāo sù gōng lù bù xǔ wā) trong hội thoại tiếng Trung
高速公路不许挖
không được đào đường cao tốc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:15
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我就告诉你 | nà wǒ jiù gào sù nǐ | Thế tôi cũng nói với cậu, |
| 2▶ | 高速公路不许挖 | gāo sù gōng lù bù xǔ wā | không được đào đường cao tốc |
| 3 | 除非上面把我换了 | chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn le | trừ phi bên trên đổi tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
jiù shì yīn gōng xī shēng mái zài gāo sù lù dǐ xià leđã hy sinh vì việc công, vùi mình dưới đường cao tốc rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.

