Cách dùng "可不可以让我们成搭档" (kě bù kě yǐ ràng wǒ men chéng dā dàng) trong hội thoại tiếng Trung
可不可以让我们成搭档
kě bù kě yǐ ràng wǒ men chéng dā dàng
có thể giúp chúng ta trở thành cộng sự hay không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
7:49
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个礼物 | zhè ge lǐ wù | Liệu món quà này |
| 2▶ | 可不可以让我们成搭档 | kě bù kě yǐ ràng wǒ men chéng dā dàng | có thể giúp chúng ta trở thành cộng sự hay không? |
| 3 | 你知不知道 在内地动一个警察 是很大罪的 | nǐ zhī bù zhī dào zài nèi dì dòng yí gè jǐng chá shì hěn dà zuì de | Anh có biết ở nội địa đụng vào một tên cảnh sát là tội rất lớn không? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ gān diǎn zhèng shì a bié lǎo chū qù wánCháu lo làm việc đàng hoàng đi, đừng lo chơi bời nữa.

HSK 5
0:03s
zhī dào nǐ gēn wǒ mā shì de zǒu le chū qùBiết rồi, chú y như mẹ cháu ấy. Đi đây. Đi nhé.

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ zhǎo zháo dào shí hòu jiè nǐ qí liǎng tiānCậu tìm cho tôi đi, tới đó tôi cho cậu mượn chạy vài hôm.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge shì jiè shàng zǒng yǒu qián bǎi bù píng de rén nǎTrên thế giới này, luôn có những người có tiền cũng không dàn xếp được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ sǎo zi gēn wǒ yuē fǎ sān zhāng dì èr tiáo jiù shì bù xǔ shā rénChị dâu em đưa ra ba quy định, trong đó điều thứ hai là không được giết người.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiǎng xiān shēng xiāng gǎng zhè zhòng dì fāng cùn tǔ cùn jīnAnh Tưởng, Hồng Kông tấc đất tấc vàng,

HSK 7
0:03s
zěn me hū rán xiǎng qǐ lái lái nèi dì fā zhǎnsao tự nhiên lại nghĩ đến việc đến nội địa phát triển vậy?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ shǒu guī jǔ de huà hái shì kě yǐ zhēng dào qián dechỉ cần anh làm đúng quy tắc thì có thể kiếm được tiền thôi.





