Cách dùng "麻烦你们了 放心" (má fán nǐ men le fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung

fánmenle fàngxīn

xin phiền các anh. Cô yên tâm,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
yào
měi
tiān
huàn
yào

cần thay thuốc hằng ngày,

LINE 0230:40
PLAYING SCENE
má fán nǐ men le fàng xīn

麻烦你们了 放心

xin phiền các anh. Cô yên tâm,

LINE 0330:42
wǒ men huì zhào gù hǎo tā bǎo hù tā ān quán

我们会照顾好他 保护他安全

chúng tôi sẽ chăm sóc cậu ta, bảo vệ an toàn cho cậu ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp30:40
TMDB ID210757