Cách dùng "妈 他们要干什么呀" (mā tā men yào gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
妈 他们要干什么呀
Mẹ, họ muốn làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
13:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 随便 好 | suí biàn hǎo | Tùy cậu. Được. |
| 2▶ | 妈 他们要干什么呀 | mā tā men yào gàn shén me ya | Mẹ, họ muốn làm gì vậy? |
| 3 | 没事 有你什么事 | méi shì yǒu nǐ shén me shì | Không sao, không phải việc của con. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


