Cách dùng "你可能也误会 我的意思了" (nǐ kě néng yě wù huì wǒ de yì si le) trong hội thoại tiếng Trung
你可能也误会 我的意思了
Có thể anh cũng hiểu lầm ý của tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
6:39
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来做你的拍档的 | lái zuò nǐ de pāi dàng de | đến để cộng tác với anh. |
| 2▶ | 你可能也误会 我的意思了 | nǐ kě néng yě wù huì wǒ de yì si le | Có thể anh cũng hiểu lầm ý của tôi rồi. |
| 3 | 在京海这个地方呢 | zài jīng hǎi zhè ge dì fāng ne | Ở đất Kinh Hải này |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


