Cách dùng "你可是我一手 提拔起来的" (nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你可是我一手 提拔起来的
cậu là người được tôi một tay đề bạt lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:02
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 徐忠啊 | xú zhōng a | Từ Trung à, |
| 2▶ | 你可是我一手 提拔起来的 | nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái de | cậu là người được tôi một tay đề bạt lên. |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
jiù shì yīn gōng xī shēng mái zài gāo sù lù dǐ xià leđã hy sinh vì việc công, vùi mình dưới đường cao tốc rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.

