Cách dùng "你拿这个出来" (nǐ ná zhè ge chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
你拿这个出来
Anh lấy thứ này ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
39:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 领导 这份录音还算清楚吧 | lǐng dǎo zhè fèn lù yīn hái suàn qīng chǔ ba | Lãnh đạo, đoạn ghi âm này cũng rõ ràng đấy chứ? |
| 2▶ | 你拿这个出来 | nǐ ná zhè ge chū lái | Anh lấy thứ này ra |
| 3 | 是什么意思 二十年了 我再苦再累 | shì shén me yì si èr shí nián le wǒ zài kǔ zài lèi | là có ý gì? [Hai mươi năm rồi,] [tôi mệt đến đâu khổ đến đâu] |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


