Cách dùng "你拿这个出来" (nǐ ná zhè ge chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
你拿这个出来
Anh lấy thứ này ra
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
39:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 领导 这份录音还算清楚吧 | lǐng dǎo zhè fèn lù yīn hái suàn qīng chǔ ba | Lãnh đạo, đoạn ghi âm này cũng rõ ràng đấy chứ? |
| 2▶ | 你拿这个出来 | nǐ ná zhè ge chū lái | Anh lấy thứ này ra |
| 3 | 是什么意思 二十年了 我再苦再累 | shì shén me yì si èr shí nián le wǒ zài kǔ zài lèi | là có ý gì? [Hai mươi năm rồi,] [tôi mệt đến đâu khổ đến đâu] |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ gān diǎn zhèng shì a bié lǎo chū qù wánCháu lo làm việc đàng hoàng đi, đừng lo chơi bời nữa.

HSK 5
0:03s
zhī dào nǐ gēn wǒ mā shì de zǒu le chū qùBiết rồi, chú y như mẹ cháu ấy. Đi đây. Đi nhé.

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ zhǎo zháo dào shí hòu jiè nǐ qí liǎng tiānCậu tìm cho tôi đi, tới đó tôi cho cậu mượn chạy vài hôm.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge shì jiè shàng zǒng yǒu qián bǎi bù píng de rén nǎTrên thế giới này, luôn có những người có tiền cũng không dàn xếp được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ sǎo zi gēn wǒ yuē fǎ sān zhāng dì èr tiáo jiù shì bù xǔ shā rénChị dâu em đưa ra ba quy định, trong đó điều thứ hai là không được giết người.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiǎng xiān shēng xiāng gǎng zhè zhòng dì fāng cùn tǔ cùn jīnAnh Tưởng, Hồng Kông tấc đất tấc vàng,

HSK 7
0:03s
zěn me hū rán xiǎng qǐ lái lái nèi dì fā zhǎnsao tự nhiên lại nghĩ đến việc đến nội địa phát triển vậy?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ shǒu guī jǔ de huà hái shì kě yǐ zhēng dào qián dechỉ cần anh làm đúng quy tắc thì có thể kiếm được tiền thôi.





