Cách dùng "起开 晨儿" (qǐ kāi chén ér) trong hội thoại tiếng Trung
起开 晨儿
Tránh ra. Thần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
20:38
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晓晨 来 你起开 听我的 走 起开 | xiǎo chén lái nǐ qǐ kāi tīng wǒ de zǒu qǐ kāi | Hiểu Thần, nào. Chú tránh ra. Nghe lời chú, đi. Tránh ra. |
| 2▶ | 起开 晨儿 | qǐ kāi chén ér | Tránh ra. Thần. |
| 3 | 起开 晨儿 | qǐ kāi chén ér | - Tránh ra. - Thần. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


