Cách dùng "让你恨不得杀了他" (ràng nǐ hèn bù dé shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
让你恨不得杀了他
đến mức anh buộc phải giết nó?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他到底做了什么 | tā dào dǐ zuò le shén me | Rốt cuộc nó đã làm gì |
| 2▶ | 让你恨不得杀了他 | ràng nǐ hèn bù dé shā le tā | đến mức anh buộc phải giết nó? |
| 3 | 你知不知道在京海 以前有个很有名的案子 | nǐ zhī bù zhī dào zài jīng hǎi yǐ qián yǒu gè hěn yǒu míng de àn zi | Em có biết trước đây ở Kinh Hải có một vụ án rất nổi tiếng |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


