Cách dùng "让你恨不得杀了他" (ràng nǐ hèn bù dé shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
让你恨不得杀了他
ràng nǐ hèn bù dé shā le tā
đến mức anh buộc phải giết nó?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他到底做了什么 | tā dào dǐ zuò le shén me | Rốt cuộc nó đã làm gì |
| 2▶ | 让你恨不得杀了他 | ràng nǐ hèn bù dé shā le tā | đến mức anh buộc phải giết nó? |
| 3 | 你知不知道在京海 以前有个很有名的案子 | nǐ zhī bù zhī dào zài jīng hǎi yǐ qián yǒu gè hěn yǒu míng de àn zi | Em có biết trước đây ở Kinh Hải có một vụ án rất nổi tiếng |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 6
0:03s
nǐ dǎ bàn chéng zhè yàng gàn má jǐng fěi piàn kàn duō le shì baCon ăn mặc thế này làm gì? Xem nhiều phim xã hội đen quá phải không?

HSK 6
0:03s
wǒ shì kàn bù xià qù nà yě lún bú dào nǐcon không nhìn nổi nữa. Vậy cũng không đến lượt con.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me dà rén le nǐ zuò shì zhī qián néng bù néng dòng dòng nǎo ziCon lớn tướng như vậy rồi, trước khi làm gì, con có thể động não được không?

HSK 7
0:03s
nǐ bǎ rén nòng chū gè hǎo dǎi lái jǐng chá yī chá chá dào nǐ zhè ér zěn me bànCon làm người ta có mệnh hệ gì, cảnh sát điều tra ra con thì làm thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè zhǒng dāo jiān shàng de rì zi wǒ guò gòu leNhững ngày tháng sống trên lưỡi dao thế này, mẹ chịu đủ rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng gàn má ya lóng shēng lóng fèng shēng fèngCon muốn làm gì hả? Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu zhèng jù zhī qián nǐ kě bù néng hú láiTrước khi anh có chứng cứ, anh không được làm bậy đâu.










