Cách dùng "嫂子不许杀人" (sǎo zi bù xǔ shā rén) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子不许杀人
Chị dâu không cho giết người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
2:45
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 找两个信得过的人 把事办了 | zhǎo liǎng gè xìn dé guò de rén bǎ shì bàn le | tìm vài người đáng tin làm chuyện này đi. |
| 2▶ | 嫂子不许杀人 | sǎo zi bù xǔ shā rén | Chị dâu không cho giết người. |
| 3 | 听她的 听强哥的 | tīng tā de tīng qiáng gē de | Nghe chị dâu hay nghe anh Cường? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


