Cách dùng "始终都没有查到" (shǐ zhōng dōu méi yǒu chá dào) trong hội thoại tiếng Trung
始终都没有查到
nhưng từ đầu đến cuối đều không tra được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
shì是
shuí谁
shā杀
le了
nǐ你
sǎo嫂
zi子
“xem ai đã giết chị dâu em,”
LINE 0226:23
PLAYING SCENEshǐ始
zhōng终
dōu都
méi没
yǒu有
chá查
dào到
“nhưng từ đầu đến cuối đều không tra được.”
LINE 0326:26
kě可
néng能
gēn根
běn本
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
rén人
ne呢
“Có thể vốn dĩ không hề có người này.”
Show Information