Cách dùng "始终都没有查到" (shǐ zhōng dōu méi yǒu chá dào) trong hội thoại tiếng Trung
始终都没有查到
nhưng từ đầu đến cuối đều không tra được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
26:23
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是谁杀了你嫂子 | shì shuí shā le nǐ sǎo zi | xem ai đã giết chị dâu em, |
| 2▶ | 始终都没有查到 | shǐ zhōng dōu méi yǒu chá dào | nhưng từ đầu đến cuối đều không tra được. |
| 3 | 可能根本没有这个人呢 | kě néng gēn běn méi yǒu zhè ge rén ne | Có thể vốn dĩ không hề có người này. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


