Cách dùng "是专门负责脏活的" (shì zhuān mén fù zé zàng huó de) trong hội thoại tiếng Trung
是专门负责脏活的
Hắn chuyên phụ trách những việc dơ bẩn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
27:23
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从老家过来的心腹叫 过山峰 | cóng lǎo jiā guò lái de xīn fù jiào guò shān fēng | một người tâm phúc từ quê tới, tên là Qua Sơn Phong. |
| 2▶ | 是专门负责脏活的 | shì zhuān mén fù zé zàng huó de | Hắn chuyên phụ trách những việc dơ bẩn. |
| 3 | 这个人的信息 我们内网能查到吗 | zhè ge rén de xìn xī wǒ men nèi wǎng néng chá dào ma | Chúng ta có tra được thông tin của người này trong mạng nội bộ không? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ gān diǎn zhèng shì a bié lǎo chū qù wánCháu lo làm việc đàng hoàng đi, đừng lo chơi bời nữa.

HSK 5
0:03s
zhī dào nǐ gēn wǒ mā shì de zǒu le chū qùBiết rồi, chú y như mẹ cháu ấy. Đi đây. Đi nhé.

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ zhǎo zháo dào shí hòu jiè nǐ qí liǎng tiānCậu tìm cho tôi đi, tới đó tôi cho cậu mượn chạy vài hôm.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge shì jiè shàng zǒng yǒu qián bǎi bù píng de rén nǎTrên thế giới này, luôn có những người có tiền cũng không dàn xếp được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ sǎo zi gēn wǒ yuē fǎ sān zhāng dì èr tiáo jiù shì bù xǔ shā rénChị dâu em đưa ra ba quy định, trong đó điều thứ hai là không được giết người.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiǎng xiān shēng xiāng gǎng zhè zhòng dì fāng cùn tǔ cùn jīnAnh Tưởng, Hồng Kông tấc đất tấc vàng,

HSK 7
0:03s
zěn me hū rán xiǎng qǐ lái lái nèi dì fā zhǎnsao tự nhiên lại nghĩ đến việc đến nội địa phát triển vậy?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ shǒu guī jǔ de huà hái shì kě yǐ zhēng dào qián dechỉ cần anh làm đúng quy tắc thì có thể kiếm được tiền thôi.





