Cách dùng "树倒猢狲散啊" (shù dǎo hú sūn sàn a) trong hội thoại tiếng Trung
树倒猢狲散啊
Cây đổ bầy khỉ tan.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
29:08
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二二八枪案那天 | èr èr bā qiāng àn nà tiān | ngày diễn ra vụ án nổ súng ngày 28 tháng 2. |
| 2▶ | 树倒猢狲散啊 | shù dǎo hú sūn sàn a | Cây đổ bầy khỉ tan. |
| 3 | 慢慢的 证据全都出来了 您这一回来 | màn màn de zhèng jù quán dōu chū lái le nín zhè yī huí lái | Dần dần, chứng cứ sẽ xuất hiện hết thôi. Lần này anh quay về, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


