Cách dùng "听她的 听强哥的" (tīng tā de tīng qiáng gē de) trong hội thoại tiếng Trung

tīngde tīngqiángde

Nghe chị dâu hay nghe anh Cường?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
sǎo
zi
shā
rén

Chị dâu không cho giết người.

LINE 0202:49
PLAYING SCENE
tīng tā de tīng qiáng gē de

听她的 听强哥的

Nghe chị dâu hay nghe anh Cường?

LINE 0302:54
lóng shū hǔ shū

龙叔 虎叔

Chú Long, chú Hổ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp02:49
TMDB ID210757