Cách dùng "听她的 听强哥的" (tīng tā de tīng qiáng gē de) trong hội thoại tiếng Trung
听她的 听强哥的
Nghe chị dâu hay nghe anh Cường?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
sǎo嫂
zi子
bù不
xǔ许
shā杀
rén人
“Chị dâu không cho giết người.”
LINE 0202:49
PLAYING SCENEtīng tā de tīng qiáng gē de
听她的 听强哥的
“Nghe chị dâu hay nghe anh Cường?”
LINE 0302:54
lóng shū hǔ shū
龙叔 虎叔
“Chú Long, chú Hổ.”
Show Information