Cách dùng "有人怕他 我不怕" (yǒu rén pà tā wǒ bù pà) trong hội thoại tiếng Trung
有人怕他 我不怕
Có người sợ ông ta chứ con không sợ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
14:10
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 蒋天什么人哪 | jiǎng tiān shén me rén nǎ | Tưởng Thiên là ai thế? |
| 2▶ | 有人怕他 我不怕 | yǒu rén pà tā wǒ bù pà | Có người sợ ông ta chứ con không sợ. |
| 3 | 你要干吗 我干他去 给我站住 | nǐ yào gàn má wǒ gàn tā qù gěi wǒ zhàn zhù | Con muốn làm gì? Con đi xử ông ta. Đứng lại cho mẹ. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.


