Cách dùng "这也是 他世上唯一的遗物了" (zhè yě shì tā shì shàng wéi yī de yí wù le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshì shìshàngwéidele

Đây cũng là di vật duy nhất của cậu ta trên đời này.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陆寒警官lù hán jǐng guānCảnh sát Lục Hàn.
2这也是 他世上唯一的遗物了zhè yě shì tā shì shàng wéi yī de yí wù leĐây cũng là di vật duy nhất của cậu ta trên đời này.
3我知道wǒ zhī dàoTôi biết,

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
我觉得没有什么事 比这件事更重要吧
HSK 3
0:03s
wǒ jué de méi yǒu shén me shì bǐ zhè jiàn shì gèng zhòng yào baTôi thấy không có việc gì quan trọng hơn việc này nữa.

你可是我一手 提拔起来的
HSK 7
0:03s
nǐ kě shì wǒ yī shǒu tí bá qǐ lái decậu là người được tôi một tay đề bạt lên.

但是我觉得 事情到了这种地步 没有回旋的余地呀
HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de shì qíng dào le zhè zhòng dì bù méi yǒu huí xuán de yú dì yaNhưng tôi nghĩ chuyện đã đến nước này rồi không còn gì phải bàn bạc nữa.

高速公路不许挖
HSK 6
0:03s
gāo sù gōng lù bù xǔ wākhông được đào đường cao tốc

除非上面把我换了
HSK 6
0:03s
chú fēi shàng miàn bǎ wǒ huàn letrừ phi bên trên đổi tôi đi.