Cách dùng "赶紧给那俩孙子立规矩" (gǎn jǐn gěi nà liǎ sūn zi lì guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧给那俩孙子立规矩
Mau lập quy tắc cho hai đứa cháu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:45
wǒ jiù shì tí xǐng nǐ xiàn zài yào chèn tài yé huí lái le
我就是提醒你 现在要趁太爷回来了
“Tôi chỉ nhắc nhở cậu, Bây giờ phải nhân lúc Thái gia trở về,”
LINE 0242:49
PLAYING SCENEgǎn赶
jǐn紧
gěi给
nà那
liǎ俩
sūn孙
zi子
lì立
guī规
jǔ矩
“Mau lập quy tắc cho hai đứa cháu đó.”
LINE 0342:51
bǎ fáng zū yào huí lái nà wǒ de qián bù jiù chū lái le ma
把房租要回来 那我的钱不就出来了吗
“đòi lại tiền thuê nhà. Vậy tiền của tôi không phải là có rồi sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ dài biǎo fù lǎo xiāng qīn men xiàng zhāng lǚ zhǎngtôi đại diện các hương thân, xin mời Lữ đoàn trưởng Trương

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì aAnh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián leNgươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì bǎ nǐ gōng chū qù nǐ shuō bù dé yī qiān dà yángNếu tôi khai cậu ra, anh nói không được một nghìn đồng Đại Dương,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè gāng wèi mǒu xiē rén shēng guān fā cái pù hǎo le lùVừa mới trải đường cho một số người.

HSK 6
0:03s
rén jiā yuàn yì jiàn wǒ ma wǒ cái bù guǎn shuí dǎng shéi de dào nengười ta có đồng ý gặp ta không? Tôi không quan tâm ai cản đường ai đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ wō zài wǒ zhè ge xiǎo miào lǐ touAnh nói anh ở trong trong cái miếu nhỏ này của ta,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sūn jūn zhǎng bù jiù shì nǐ zhī qián de shī zhǎng maVậy quân trưởng Tôn không phải là sư trưởng trước đây của cậu sao?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù duì jiù zhè me diǎn pò shì nǐ gēn wǒ shuō shuōQuân đội chỉ có chút chuyện vặt vãnh này. Cậu nói cho tôi biết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bǎ shì qíng de qián yīn hòu guǒ dōu gēn wǒ shuō dé qīng qīng chǔ chǔÔng ấy đã nói rõ đều nói rõ ràng với tôi.

HSK 4
0:03s