Cách dùng "马上给您腾出来 是吧 侄儿" (mǎ shàng gěi nín téng chū lái shì ba zhí ér) trong hội thoại tiếng Trung

shànggěinínténgchūlái shìba zhíér

lập tức dọn ra cho người. Đúng không cháu trai?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:01
dì yī nín zhè hǎo zhí ér kěn dìng huì bǎ zhè zuì hǎo de fáng jiān

第一 您这好侄儿 肯定会把这最好的房间

Thứ nhất, Cháu trai ngoan của người chắc chắn sẽ dọn ra

LINE 0236:05
PLAYING SCENE
mǎ shàng gěi nín téng chū lái shì ba zhí ér

马上给您腾出来 是吧 侄儿

lập tức dọn ra cho người. Đúng không cháu trai?

LINE 0336:08
shì dà diē

是 大爹

Vâng, thưa cha.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp36:05
TMDB ID289624