Cách dùng "那你这账管得 也不怎么样啊" (nà nǐ zhè zhàng guǎn dé yě bù zěn me yàng a) trong hội thoại tiếng Trung
那你这账管得 也不怎么样啊
Vậy cậu quản lý sổ sách cũng chẳng ra làm sao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:53
wǒ xià gè yuè fā le qián wǒ jiù gěi dà sǎo èr sān shí kuài qián yě shǒu tóu jǐn
我下个月发了钱 我就给大嫂 二三十块钱也手头紧
“Tháng sau em phát tiền, tôi sẽ đưa cho chị dâu. hai ba mươi tệ cũng khó khăn.”
LINE 0211:56
PLAYING SCENEnà nǐ zhè zhàng guǎn dé yě bù zěn me yàng a
那你这账管得 也不怎么样啊
“Vậy cậu quản lý sổ sách cũng chẳng ra làm sao.”
LINE 0311:58
nǐ zài wǒ men jiā bāng zhè máng bāng dé yě bù xíng nà zhè yàng
你在我们家帮这忙 帮得也不行 那这样
“Cậu giúp việc này ở nhà tôi, cũng không giúp được. Thế này đi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ dài biǎo fù lǎo xiāng qīn men xiàng zhāng lǚ zhǎngtôi đại diện các hương thân, xin mời Lữ đoàn trưởng Trương

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì aAnh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián leNgươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì bǎ nǐ gōng chū qù nǐ shuō bù dé yī qiān dà yángNếu tôi khai cậu ra, anh nói không được một nghìn đồng Đại Dương,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè gāng wèi mǒu xiē rén shēng guān fā cái pù hǎo le lùVừa mới trải đường cho một số người.

HSK 6
0:03s
rén jiā yuàn yì jiàn wǒ ma wǒ cái bù guǎn shuí dǎng shéi de dào nengười ta có đồng ý gặp ta không? Tôi không quan tâm ai cản đường ai đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ wō zài wǒ zhè ge xiǎo miào lǐ touAnh nói anh ở trong trong cái miếu nhỏ này của ta,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà sūn jūn zhǎng bù jiù shì nǐ zhī qián de shī zhǎng maVậy quân trưởng Tôn không phải là sư trưởng trước đây của cậu sao?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù duì jiù zhè me diǎn pò shì nǐ gēn wǒ shuō shuōQuân đội chỉ có chút chuyện vặt vãnh này. Cậu nói cho tôi biết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bǎ shì qíng de qián yīn hòu guǒ dōu gēn wǒ shuō dé qīng qīng chǔ chǔÔng ấy đã nói rõ đều nói rõ ràng với tôi.

HSK 4
0:03s