Cách dùng "你小子有名字了啊 月明 月明 月明" (nǐ xiǎo zi yǒu míng zì le a yuè míng yuè míng yuè míng) trong hội thoại tiếng Trung
你小子有名字了啊 月明 月明 月明
Tiểu tử ngươi có tên rồi à? Nguyệt Minh, Nguyệt Minh, Nguyệt Minh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
zhāng yuè míng hǎo míng zì hǎo míng zì
张月明 好名字 好名字
“Trương Nguyệt Minh. Tên hay, tên hay.”
LINE 0239:13
PLAYING SCENEnǐ xiǎo zi yǒu míng zì le a yuè míng yuè míng yuè míng
你小子有名字了啊 月明 月明 月明
“Tiểu tử ngươi có tên rồi à? Nguyệt Minh, Nguyệt Minh, Nguyệt Minh.”
LINE 0339:20
liú刘
sǎo嫂
“Chị Lưu.”
Show Information