Cách dùng "全是硬菜啊 你看看 都是大嫂爱吃的" (quán shì yìng cài a nǐ kàn kàn dōu shì dà sǎo ài chī de) trong hội thoại tiếng Trung
全是硬菜啊 你看看 都是大嫂爱吃的
Toàn là món ngon. Em xem đi. Đều là đồ đại tẩu thích ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
dà大
sǎo嫂
“Chị dâu.”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEquán shì yìng cài a nǐ kàn kàn dōu shì dà sǎo ài chī de
全是硬菜啊 你看看 都是大嫂爱吃的
“Toàn là món ngon. Em xem đi. Đều là đồ đại tẩu thích ăn.”
LINE 0326:25
zhè这
bù不
gěi给
tā她
tiáo调
diào调
shēn身
zi子
ma吗
“Không phải điều chỉnh sức khỏe cho cô ấy sao?”
Show Information