Cách dùng "嫂子 这事我早就想跟您说了" (sǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

sǎozi zhèshìzǎojiùxiǎnggēnnínshuōle

Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
yǒu yī tái fǎ lán xī zuò zhōng nǐ men dōu shōu nǎ ér le

有一台法兰西座钟 你们都收哪儿了

có một chiếc đồng hồ Pháp. Mọi người cất ở đâu vậy?

LINE 0211:21
PLAYING SCENE
sǎo zi zhè shì wǒ zǎo jiù xiǎng gēn nín shuō le

嫂子 这事我早就想跟您说了

Chị dâu. Chuyện này em đã muốn nói với chị từ lâu rồi.

LINE 0311:24
nǐ men dāng chū mǎi de shí hòu kěn dìng shì bèi rén piàn le

你们当初买的时候 肯定是被人骗了

Lúc đầu khi mọi người mua, chắc chắn là bị người ta lừa rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp11:21
TMDB ID289624