Cách dùng "我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊" (wǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì a) trong hội thoại tiếng Trung
我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊
Anh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
gěi给
xiōng兄
dì弟
men们
dǎ打
le了
yī一
zhī只
yě野
tù兔
“Đánh cho các anh em một con thỏ dại.”
LINE 0203:23
PLAYING SCENEwǒ gěi nǐ liú le gè tù zi tuǐ wǎn shàng zán hǎo hǎo dǎ dǎ yá jì a
我给你留了个兔子腿 晚上咱好好打打牙祭啊
“Anh để lại cho em một cái chân thỏ. Tối nay chúng ta chơi cúng răng nhé.”
LINE 0303:29
nǐ shuō nǐ zhè ge táo pǎo jiāng jūn zài wài biān kě zhí qián le
你说你这个逃跑将军 在外边可值钱了
“Ngươi nói xem tướng quân chạy trốn như ngươi ở bên ngoài đáng tiền lắm.”
Show Information