Cách dùng "我是房东不是房东" (wǒ shì fáng dōng bú shì fáng dōng) trong hội thoại tiếng Trung
我是房东不是房东
Tôi là chủ nhà, không phải chủ nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:08
yī一
mù目
liǎo了
rán然
ya呀
“Vừa nhìn đã biết.”
LINE 0232:25
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
fáng房
dōng东
bú不
shì是
fáng房
dōng东
“Tôi là chủ nhà, không phải chủ nhà.”
LINE 0332:27
jīn tiān zhè ge yú wǒ shì jiā bù liǎo yī kuài zi le shì ma nǐ gàn shén me
今天这个鱼 我是夹不了一筷子了是吗 你干什么
“Cá hôm nay tôi không gắp được một đũa nữa đúng không? Huynh làm gì vậy?”
Show Information