Cách dùng "我已经做好了 补办地契的申请 那真的是" (wǒ yǐ jīng zuò hǎo le bǔ bàn dì qì de shēn qǐng nà zhēn de shì) trong hội thoại tiếng Trung
我已经做好了 补办地契的申请 那真的是
tôi đã làm xong rồi. đơn xin bổ sung khế ước đất. Thật sự là...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:52
jīn今
tiān天
xià下
wǔ午
“Chiều nay,”
LINE 0226:54
PLAYING SCENEwǒ yǐ jīng zuò hǎo le bǔ bàn dì qì de shēn qǐng nà zhēn de shì
我已经做好了 补办地契的申请 那真的是
“tôi đã làm xong rồi. đơn xin bổ sung khế ước đất. Thật sự là...”
LINE 0326:57
huáng皇
tiān天
bù不
fù负
kǔ苦
xīn心
rén人
“trời cao không phụ lòng người.”
Show Information