Cách dùng "我找着太爷的时候 他胡子拉碴的" (wǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā de) trong hội thoại tiếng Trung
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
Lúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:58
nàn难
mín民
suǒ所
“Sở nạn dân.”
LINE 0241:00
PLAYING SCENEwǒ zhǎo zháo tài yé de shí hòu tā hú zǐ lā chā de
我找着太爷的时候 他胡子拉碴的
“Lúc ta tìm được thái gia, anh ấy râu lôi kéo.”
LINE 0341:03
hái chuān zhe bié rén gěi de pò mián ǎo shuō huà hú lǐ hú tú de
还穿着别人给的破棉袄 说话糊里糊涂的
“còn mặc áo bông rách mà người khác cho. Nói chuyện hồ đồ.”
Show Information