Cách dùng "我这帮兄弟们 打仗不行 包打听行" (wǒ zhè bāng xiōng dì men dǎ zhàng bù xíng bāo dǎ tīng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我这帮兄弟们 打仗不行 包打听行
Đám huynh đệ này của ta Đánh trận không được. hỏi thăm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:34
wǒ dé dǔ zhè yī huí duì nǐ shuō dé duì bì xū dǔ yī huí
我得赌这一回 对 你说得对 必须赌一回
“Tôi phải cược lần này. Đúng, anh nói đúng. Phải cược một lần.”
LINE 0206:38
PLAYING SCENEwǒ zhè bāng xiōng dì men dǎ zhàng bù xíng bāo dǎ tīng xíng
我这帮兄弟们 打仗不行 包打听行
“Đám huynh đệ này của ta Đánh trận không được. hỏi thăm được.”
LINE 0306:42
zhè这
ge个
máng忙
wǒ我
bì必
xū须
dé得
bāng帮
nǐ你
“Việc này tôi nhất định phải giúp anh.”
Show Information