Cách dùng "我这个正好做好了 在我这儿吃口吧" (wǒ zhè ge zhèng hǎo zuò hǎo le zài wǒ zhè ér chī kǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhègezhènghǎozuòhǎole zàizhèérchīkǒuba

Cái này vừa hay em làm xong rồi. Ăn ở chỗ tôi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
lián
wài
miàn
shuǐ
guǎn
dōu
suǒ
le

Đến ống nước bên ngoài cũng khóa rồi.

LINE 0209:14
PLAYING SCENE
wǒ zhè ge zhèng hǎo zuò hǎo le zài wǒ zhè ér chī kǒu ba

我这个正好做好了 在我这儿吃口吧

Cái này vừa hay em làm xong rồi. Ăn ở chỗ tôi đi.

LINE 0309:16
bù liǎo bù liǎo xiè xiè jǐng niáng niáng

不了 不了 谢谢井娘娘

Thôi, thôi. Cảm ơn Tỉnh nương nương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp09:14
TMDB ID289624