Cách dùng "我这就安排兄弟们 出去打听啊" (wǒ zhè jiù ān pái xiōng dì men chū qù dǎ tīng a) trong hội thoại tiếng Trung
我这就安排兄弟们 出去打听啊
Ta sẽ sắp xếp các huynh đệ ra ngoài nghe ngóng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
nǐ bù néng lán wǒ méi wèn tí wǒ dā yìng nǐ zán liǎ yī yán wéi dìng
你不能拦我 没问题 我答应你 咱俩一言为定
“anh không được cản tôi. Không thành vấn đề. Anh hứa với em. Chúng ta nhất ngôn cửu đỉnh.”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEwǒ zhè jiù ān pái xiōng dì men chū qù dǎ tīng a
我这就安排兄弟们 出去打听啊
“Ta sẽ sắp xếp các huynh đệ ra ngoài nghe ngóng.”
LINE 0308:12
yáng阳
chūn春
miàn面
“Mỳ Dương Xuân.”
Show Information