Cách dùng "这不给她调调身子吗" (zhè bù gěi tā tiáo diào shēn zi ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不给她调调身子吗
Không phải điều chỉnh sức khỏe cho cô ấy sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
quán shì yìng cài a nǐ kàn kàn dōu shì dà sǎo ài chī de
全是硬菜啊 你看看 都是大嫂爱吃的
“Toàn là món ngon. Em xem đi. Đều là đồ đại tẩu thích ăn.”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEzhè这
bù不
gěi给
tā她
tiáo调
diào调
shēn身
zi子
ma吗
“Không phải điều chỉnh sức khỏe cho cô ấy sao?”
LINE 0326:29
wǒ xiǎng qǐ lái jīn ér dà sǎo shì bú shì bái tiān chū qù bàn shì le ya
我想起来 今儿大嫂 是不是白天 出去办事了呀
“Ta nhớ ra Hôm nay chị dâu có phải ban ngày ra ngoài làm việc không?”
Show Information